phạm phòng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng ngất xỉu trong lúc giao hợp: Dùng để chỉ hiện tượng người đàn ông bị bất tỉnh, mất ý thức trong khi đang quan hệ tình dục.
    • Tình trạng lâm bệnh sau khi giao hợp: Dùng để chỉ việc người đàn ông bị ốm, suy nhược hoặc phát sinh bệnh tật ngay sau khi quan hệ tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa cảnh báo, nếu không giữ gìn sức khỏe có thể dẫn đến phạm phòng.
    • Theo y học cổ truyền, phạm phòng một chứng bệnh cần được điều trị cẩn thận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị phạm phòng": rơi vào tình trạng phạm phòng.
    • Ông ấy đang hồi phục sau khi bị phạm phòng.
  • "nguy cơ phạm phòng": khả năng xảy ra hiện tượng này.
    • Sức khỏe yếu làm tăng nguy cơ phạm phòng.
Biến thể từ gần giống
  • Tổn hại nguyên dương (cụm từ): Một khái niệm trong y học cổ truyền liên quan, chỉ việc hao tổn sức khỏe căn bản, có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó sinh hoạt tình dục không điều độ.
Từ đồng nghĩa
  • Thất tinh (danh từ): Thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ việc hao tổn tinh lực, có thể dẫn đến suy nhược. (Lưu ý: Từ này rộng hơn không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phạm phòng" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học cổ truyền, sách vở xưa hoặc lời khuyên về dưỡng sinh. Trong ngôn ngữ hiện đại y học hiện đại, người ta thường mô tả các triệu chứng cụ thể hơn (như ngất xỉu, suy nhược) thay vì dùng từ này.
  • Từ này gần như chỉ dùng để nói về nam giới.
  1. Nói đàn ông bị ngất trong lúc đang giao hợp, hay bị ốm sau khi giao hợp.